Thứ Năm, 3 tháng 7, 2014

1Q84, Quyển 1, Chương 2 (continued) [Bản dịch mới]



CHƯƠNG 2
Tengo
MỘT Ý KHÁC NẢY RA TRONG TRÍ ÓC

Ký ức đầu đời của Tengo được định hình từ thuở chàng một tuổi rưỡi. Mẹ chàng cởi áo cánh, kéo dây xu-chiêng xuống để cho một người đàn ông không phải cha chàng mút vú. Đứa bé sinh nằm trong chiếc nôi ở gần đó có thể là chính Tengo. Chàng quan sát như thể đang là người thứ ba. Hay đó có thể là đứa em sơ sinh của chàng? Không, có lẽ không phải vậy đâu. Đó chính là Tengo-hồi-một-tuổi-rưỡi. Trực giác giúp chàng khẳng định điểu đó. Đứa bé đang ngủ, mắt nhắm nghiền, hơi thở sâu và đều. Cảnh tượng sống động kéo dài mười giây ấy đã in hằn lên bức tường ý thức, trở thành ký ức đầu đời của chàng. Không có điều gì diễn ra trước hoặc sau cảnh tượng ấy. Nó đứng một mình, giống như đỉnh ngọn tháp trong một thị trấn đang bị nhấn chìm bởi nước lũ, nổi bật lên giữa dòng nước đục ngầu.

Tengo thường cố gắng hỏi mọi người xem ký ức đầu đời của họ được định hình khi họ lên mấy tuổi. Đối với hầu hết mọi người, đó là tuổi lên bốn hoặc lên năm. Sớm nhất là ba tuổi. Phải lên đến ít nhất là ba tuổi, đứa trẻ mới bắt đầu quan sát cảnh tượng xung quanh với một mức độ duy lý nhất định. Ở giai đoạn trước đó, mọi thứ hiện lên như những đống hỗn độn khó hiểu. Thế giới giống như một bát cháo loãng dành cho người ốm, không có khả năng nắm bắt. Nó lướt vèo qua những cánh cửa sổ để ngỏ trước khi hình thành nên ký ức trong bộ não của chúng ta.

Chắc chắn đứa trẻ mới một tuổi rưỡi không thể nào hiểu được ý nghĩa của cảnh tượng người đàn ông không phải cha đang mút vú mẹ mình. Điều này là hiển nhiên. Vì vậy, nếu ký ức này của Tengo là xác thực, thì cảnh tượng ấy hẳn phải đã được in hằn vào võng mạc của chàng một cách tự nhiên nhất – giống như cái cách mà máy ảnh chụp hình ảnh và lưu lại trên phim một cách cơ học, như là một hỗn hợp của ánh sáng và bóng tối. Và khi ký ức của chàng trưởng thành dần, cảnh tượng được lưu giữ trong ký ức ấy đã được phân tích từng chút một để xác định ý nghĩa của nó. Nhưng đó có phải là cảnh tượng có thực hay không? Liệu não bộ của một đứa bé sơ sinh có khả năng lưu giữ những cảnh tượng như vậy?

Hay đây đơn giả chỉ là một ký ức sai lầm của Tengo? Phải chăng nó chỉ là thứ gì đó mà trí óc chàng tưởng tượng ra về sau này để sử dụng cho một mục đích hoặc ý đồ nào đó? Tengo đã suy nghĩ nhiều vể khả năng rằng ký ức này có thể chỉ là sự bịa đặt, nhưng chàng đi đến kết luận rằng có lẽ không phải thế. Nó quá sống động và đầy sức thuyết phục nên không thể là giả được. Ánh sáng, mùi vị, nhịp tim của chàng: tất cả đều rất thực, không giống như sự bắt chước. Và bên cạnh đó, sự giả định rằng cảnh tượng này có thật còn giúp chàng lý giải nhiều sự việc trên cả góc độ logic lẫn cảm tính. 

Cảnh tượng sống động kéo dài mười giây này có thể vụt đến bất ngờ với chàng mà không có một sự cảnh báo hay cân nhắc nào về không gian và thời gian: khi chàng đang ngồi trên tàu điện ngầm, lúc viết các công thức toán lên bảng, khi đang ăn cơm, hay (như lúc này) đang ngồi và nói chuyện với ai đó ngồi đối diện. Giống như một cơn sóng thần im lặng. Cho đến khi chàng nhận ra, cảnh tượng ấy đã ở ngay trước mắt, khiến chân tay chàng tê cứng. Dòng chảy thời gian dừng lại. Không khí trở nên loãng hơn, khiến chàng khó thở. Chàng mất hết các mối liên hệ với con người và sự vật xung quanh mình. Bức tường chất lỏng của cơn sóng thần ấy nuốt chửng lấy chàng. Và mặc dù cảm thấy thế giới đã bị nhấn  chìm trong bóng tối, nhưng không vì thế mà chàng mất đi sự nhận thức. Nó chỉ là một cảm giác về sự chuyển sang lộ trình mới. Nhiều phần trong ý thức của chàng thậm chí còn trở nên sắc bén hơn trước bởi sự thay đổi này. Mặc dù không sợ hãi, nhưng chàng không sao mở được mắt. Mí mắt chàng khép chặt. Tiếng động trở nên mơ hồ, và cảnh tượng quen thuộc ấy cứ liên tục được hắt lên màn chiếu của ý thức chàng. Mồ hôi ứa ra khắp người, và phần áo lót dưới nách bắt đầu ướt. Toàn thân chàng run lên nhè nhẹ, trái tim chàng đập nhanh hơn, mạnh hơn.

Nếu đang ở cùng với ai đó khi sự cố này xảy ra, Tengo sẽ giả vờ nhất thời bị chóng mặt. Trên thực tế, nó giống như đột nhiên bị chóng mặt. Mọi thứ sẽ trở lại bình thường ngay sau đó. Chàng sẽ lấy khăn tay trong túi ra che miệng. Đợi cho “cơn chóng mặt” này qua đi, chàng sẽ giơ tay lên làm dấu hiệu cho người kia, tỏ ý không cần phải lo lắng. Đôi khi nó kéo dài trong khoảng ba mươi giây, có lúc kéo dài hơn một phút. Trong khoảng thời gian đó, hình ảnh giống nhau sẽ tự động lặp lại như thể đầu phát video được đặt ở chế độ tự động vậy. Mẹ chàng sẽ kéo chiếc dây xu-chiêng xuống và một người đàn ông nào đó sẽ bắt đầu bú mút núm vú đang căng cứng của bà. Bà nhắm mắt lại, thở hổn hển. Mùi hương ấm áp quen thuộc của sữa mẹ lan tỏa nhè nhẹ trong không khí. Khứu giác là giác quan thính nhạy nhất ở trẻ sơ sinh. Khứu giác cho biết rất nhiều điều, đôi khi là tất cả. Cảnh tượng hoàn toàn tĩnh lặng, không khí chỉ là một chất lỏng đậm đặc. Thứ duy nhất mà chàng có thể nghe thấy được chỉ là tiếng đập yếu ớt của trái tim mình.

Nhìn đây này, họ nói. Chỉ được nhìn cảnh này thôi, họ nói. Mày đang ở đây. Mày không thể đi đâu được, họ nói. Thông điệp ấy lặp đi lặp lại rất nhiều lần.

Cơn “bộc phát” lần này khá dài. Tengo nhắm nghiền hai mắt, lấy khăn tay bịt miệng như mọi lần, và nghiến chặt hàm răng. Chàng không hiểu tình trạng này kéo dài bao lâu. Chàng chỉ có thể căn cứ vào mức độ mệt mỏi của cơ thể mà ước đoán khi mọi chuyện đã đi qua. Thể lực tiêu hao khủng khiếp, lần đầu tiên chàng cảm thấy mệt mỏi như vậy. Phải mất một lúc lâu chàng mới mở mắt ra được. Ý thức chàng muốn tỉnh táo trở lại, nhưng cơ thịt và cơ quan nội tạng lại từ chối. Chàng giống như một con thú ngủ đông tỉnh dậy sớm hơn so với dự định do bị nhầm lẫn mùa vụ.

“Tengo, Tengo!”, ai đó đang gọi chàng. Âm thanh mơ hồ ấy dường như đang vẳng lên từ dưới đáy sâu hang động. Tengo nhớ ra đó chính là tên mình. “Sao thế Tengo? Nó lại xảy đến với em à? Em có ổn không?”. Tiếng nói nay đã gần hơn.

Cuối cùng Tengo cũng mở mắt, định thần lại, chăm chú nhìn xuống bàn tay phải của chàng đang bám chặt mép bàn. Giờ thì chàng đã có thể chắc chắn rằng thế giới vẫn đang tồn tại trong một chỉnh thể và chàng là một phần của nó. Tuy vẫn còn chút tê liệt, nhưng bàn tay phải này đích thực là của chàng. Và chàng còn cảm nhận thấy mùi mồ hôi của mình, như thể đó là thứ mùi dữ dội kỳ lạ, giống mùi của động vật trong vườn bách thú.

Cổ họng Tengo khô khốc. Chàng với tay cầm chiếc cốc thủy tinh trên bàn ăn lên, cẩn thận không để nước bắn ra ngoài, uống hết nửa cốc. Sau khi nghỉ một lúc để điều hòa lại nhịp thở, chàng uống nốt nửa cốc còn lại. Ý thức chàng dần phục hồi như cũ, các giác quan cũng trở lại bình thường. Chàng đặt chiếc cốc không xuống và lấy khăn tay lau miệng.

“Xin lỗi”, Tengo nói. “Giờ em ổn rồi”.

Chàng nhận ra người đang ngồi đối diện với mình là Komatsu, và họ đang nói chuyện trong quán café gần ga Shinjuku của Tokyo. Âm thanh của các cuộc nói chuyện gần đó cũng đã trở lại bình thường. Đôi nam nữ ngồi bàn bên cạnh đang lo lắng nhìn chàng. Cô nhân viên phục vụ đứng gần đó tỏ vẻ sợ hãi rằng vị khách của mình sẽ bị nôn. Tengo nhìn cô, gật gật đầu và mỉm cười, như muốn ra hiệu: “Đừng lo lắng, không có vấn đề gì đâu”.

“Nó giống như một trường hợp bị ngất, phải vậy không?”, Komatsu hỏi.

“Không, không có gì đâu, một cảm giác choáng ấy mà. Hơi tệ chút thôi”, Tengo trả lời. Giọng của chàng dường như vẫn chưa trở lại bình thường, mặc dù đã gần giống lúc đầu.

“Sẽ rất tồi tệ nếu nó xảy ra khi đang lái xe đấy”, nhìn thẳng vào mắt chàng, Komatsu nói.

“Em  không lái xe.”

“Vậy là tốt. Anh biết một gã bị dị ứng phấn hoa sam, đang lái xe thì đột nhiên hắt xì hơi liên tục, rồi cứ thế đâm thẳng vào bốt điện thoại công cộng. Tất nhiên, trường hợp của em không phải chi là hắt xì hơi đâu. Lần đầu tiên nó đã khiến anh bị sốc. Tuy vậy, đến giờ thì anh cũng quen rồi”.

“Em xin lỗi”.

Tengo cầm cốc cà-phê lên và uống nốt phần còn lại. Chàng chẳng cảm thấy mùi vị gì, chỉ cảm thấy một thứ chất lỏng âm ấm luồn qua cổ họng mình.

“Muốn gọi thêm một cốc nước nước không?”, Komatsu hỏi.

Tengo lúc lắc đầu. “Không, em ổn rồi mà.”

Komatsu lấy bao thuốc Marlboro từ túi áo khoác, rút một điếu rồi dùng diêm của quán để châm lửa. Đoạn, anh liếc nhìn đồng hồ đeo tay.

“Chúng ta nói tới đâu rồi nhỉ?”, Tengo hỏi, cố gắng để trở lại bình thường.

“Ừ”, Komatsu nói, nhìn xa xăm như thể đang ngẫm nghĩ hay làm bộ ngẫm nghĩ. Tengo không rõ đó là điệu bộ nào. Cách nói năng và hành xử của Komatsu ẩn chứa nhiều chất kịch. “Đúng rồi, về cô gái Fuka-Eri. Chúng ta vừa mới bắt đầu nói về cô ấy và Nhộng không khí”.

Tengo gật đầu. Đúng rồi. Chàng vừa mới bắt đầu trình bày quan điểm của mình về Fuka-Eri và tiểu thuyết ngắn Nhộng không khí của cô ấy thì cơn “bộc phát” bắt đầu tấn công chàng.

 Komatsu nói: “Anh đang định nói với em về cái bút danh kỳ quặc của cô ấy”.

“Nó kỳ quặc thật đấy nhỉ. ‘Fuka’ nghe như giống như họ của một gia đình nào đó, còn ‘Eri’ có thể là tên một cô gái bình thường: ‘Eri’ hoặc ‘Eriko’.

“Đúng như vậy đấy. Họ của cô ấy là ‘Fukada’, và tên thật là ‘Eriko’, nên cô ấy ghép hai cái lại: ‘Fuka’ với ‘Eri’ thành ‘Fuka-Eri’.

Tengo lấy tập bản thảo trong túi xách ra và đặt lên bàn, đặt tay lên tập bản thảo để tái xác nhận sự tồn tại của nó.

“Như em đã nói vắn tắt qua điện thoại, điểm tuyệt nhất của tác phẩm Nhộng không khí này là nó không bắt chước ai cả. Nó tuyệt đối không phải là cái cảm giác ta thường bắt gặp ở một tác giả trẻ: ‘Tôi muốn trở thành ai đó tương tự’. Chắc chắn là văn phong chưa trau chuốt, và lối viết còn vụng về. Cô bé thậm chí còn đặt cái tên truyện sai: cô nhầm lẫn giữa ‘nhộng’ và ‘kén’. Nếu muốn, anh có thể chỉ ra hàng loạt nhược điểm. Nhưng bản thân câu chuyện có sức cuốn hút riêng: nó lôi cuốn em. Mặc dù toàn bộ cốt truyện đều hư cấu, nhưng các chi tiết được mô tả một cách sống động đến đáng kinh ngạc. Sự cân bằng giữa cốt truyện và chi tiết thật xuất sắc. Em không biết phải dùng từ ‘độc đáo’ hay ‘tất yếu’ để diễn tả chính xác, và em tin rằng anh sẽ đồng ý nếu ai đó cho rằng tác phẩm này chưa đạt tới mức đó, nhưng cuối cùng, nếu bỏ qua hết các tiểu tiết và những lỗi nhỏ, thì tác phẩm để lại ấn tượng thực sự - nó chinh phục người ta bằng một cách thức nào đó thật lạ lẫm, không thể diễn tả, thậm chí khiến người ta có một chút bối rối”.

Komatsu chăm chú nhìn Tengo, không nói gì. Anh muốn lắng nghe thêm.

Tengo tiếp tục. “Em không muốn tác phẩm như thế này bị loại khỏi cuộc thi chỉ vì văn phong vụng về. Em đã đọc vô số tác phẩm dự thi trong nhiều năm qua – hay có thể nó rằng em chỉ ‘lướt qua’ chứ không ‘đọc’. Một số  tác phẩm viết khá tốt, nhưng tất nhiên hầu hết thì thật dễ sợ. Và khác với tất cả bản thảo kia, bản thảo Nhộng không khí này thật sự khác biệt đối với em. Đây là tập bản thảo duy nhất khiến em từng muốn đọc lại”.

“Ừ, ừ”, Komatsu nói, và sau đó, như thể phát hiện ra rằng tất cả những điều này thật tẻ nhạt, anh phà ra một hơi thuốc lá qua cặp môi đang vểnh lên. Tuy vậy, Tengo đã biết Komatsu quá lâu để có thể bị đánh lừa bởi điệu bộ đó.  Komatsu là người thường thể hiện điệu bộ chẳng liên quan gì, thậm chí ngược lại, so với những gì mà anh đang cảm nhận. Và do vậy, Tengo vẫn kiên nhẫn chờ anh lên tiếng.

“Anh cũng đọc nó rồi”, Komatsu nói sau một hồi im lặng. “Ngay sau khi em gọi điện cho anh. Văn phong tệ đến đáng kinh ngạc. Không tuân theo quy tắc ngữ pháp nào cả, và một số chỗ còn chẳng hiểu cô ấy đang cố gắng diễn đạt cái gì. Cô ấy nên trở về trường và học lại cách viết một câu văn chuẩn mực trước khi bắt đầu viết tiểu thuyết”.

“Nhưng anh đã đọc hết nó, phải vậy không?”

Komatsu mỉm cười. Nụ cười như thể được anh moi ra từ trong hốc sâu của cái ngăn kéo thường vẫn không được mở ra. “Em nói đúng, anh đã đọc hết và phải tự lấy làm kinh ngạc. Anh chưa bao giờ đọc từ đầu đến cuối các tác phẩm mới gửi dự thi. Anh thậm chí còn đọc lại một số phần của tác phẩm. Điều này giống như hiện tượng các hành tinh cùng nằm trên một đường thẳng tuyệt đối ấy. Anh thật sự thừa nhận điều này.”

“Điều đó chứng tỏ rằng cái gì đó, đúng không ạ?”

Komatsu đặt điếu thuốc xuống gạt tàn, đưa ngón giữa bàn tay phải lên gãi gãi cánh mũi. Tuy vậy, anh không trả lời câu hỏi của Tengo.

Tengo nói: “Cô bé này mới mười bảy tuổi, đang học trung học. Thật sự là cô ấy vẫn chưa luyện cách đọc và viết tiểu thuyết. Em biết, trên thực tế, tác phẩm này sẽ rất khó đoạt giải thưởng dành cho các nhà văn mới, nhưng nó đủ hay để vào vòng chung khảo. Em chắc rằng anh có thể làm được điều này. Như thế thì cô ấy có khả năng đoạt giải trong lần sau.”

“Ừ,” Komatsu ngáp dài, lại trả lời một cách vô vị rồi uống một ngụm nước trong cốc của mình. 

“Tengo này, em thử nghĩa xem. Tưởng tượng rằng nếu anh đưa tác phẩm này vào vòng chung khảo.  Mấy tay thành viên của hội đồng tuyển chọn thế nào cũng phản đối ầm ầm. Nhưng chắc chắn họ không chịu đọc hết tiểu thuyết này đâu. Cả bốn vị này đều là nhà văn và đang bận rộn với tác phẩm của mình. Họ chỉ đọc lướt vài trang đầu rồi quẳng đi vì cho rằng chẳng khác gì bài văn của học sinh phổ thông nào đó. Anh có thể thuyết phục họ kiên trì và đảm bảo với họ rằng chỉ cần một chút biên tập nhỏ thì tác phẩm này sẽ chói sáng, nhưng liệu ai nghe anh chứ? Thậm chí nếu có thể thuyết phục họ, thì anh muốn dành cho tác phẩm nào đó có nhiều hứa hẹn hơn”.

“Vậy anh muốn nói là chúng ta nên loại nó ra à?”

Komatsu gãi gãi cánh mũi rồi đáp: “Không, anh không nói thế. Về tác phẩm này, trong đầu anh vừa nảy ra một ý khác”.

“Nảy ra một ý khác?”, Tengo nhắc lại.

Chàng nhận thấy điều gì đó chẳng lành giọng điệu của Komatsu.

“Em đang nói là chúng ta nên kỳ vọng cô bé sẽ đoạt giải ở tác phẩm sau”, Komatsu nói. “Tất nhiên là anh cũng mong vậy. Một trong những niềm vui lớn nhất của một biên tập viên là vun đắp cho nhà văn trẻ theo thời gian. Thật hồi hộp khi ngước lên bầu trời đêm quang đãng và phát hiện ra một vì sao mới trước tất cả mọi người. Nhưng nói thật với em, anh không tin rằng cô bé này lần sau đâu. Nói thật lòng, anh đã sinh sống bằng nghề này được hai mươi năm rồi. Anh từng chứng kiến các nhà văn lần lượt xuất hiện rồi biến mất. Và ít nhất anh cũng cảm nhận được sự khác biệt giữa các nhà văn sẽ tác phẩm tiếp theo với những người không có. Và theo anh, cô bé này sẽ không có tác phẩm tiếp theo đâu. Tác phẩm tiếp theo của cô ấy sẽ không được viết ra, kể cả tác phẩm sau đó nữa. Đầu tiên, hay xem thứ văn phong này. Dù có sáng tác bao nhiêu tác phẩm đi nữa thì văn phong này cũng sẽ không tốt lên. Điều đó sẽ không bao giờ xảy ra. Và lý do để nó không xảy ra là vì chính cô bé tác giả ấy không để ý gì đến văn phong cả: cô ấy rõ ràng là không có ý định muốn viết tốt hơn, hay muốn cải thiện văn phong của mình. Văn phong hay có được bằng hay cách: hoặc nhà văn có tài năng bẩm sinh, hoặc anh ta phải làm việc cật lực để đạt tới. Nhưng cô bé này, Fuka-Eri, không phải là cả hai trường hợp đó. Đừng hỏi anh tại sao, nhưng vấn đề văn phong không khiến cô bé ấy bận tâm. Dù vậy, cái mà cô bé này có là sự mong muốn kể ra một câu truyện – một sự mong muốn khá cháy bỏng. Anh đánh giá cao cô bé này ở điểm đó. Mặc dù với hình thức thức thô ráp như vậy, nhưng tác phẩm này vẫn có thể hấp dẫn em, Tengo, và cũng khiến anh phải đọc hết một lượt. Em có thể thấy rằng chỉ riêng điều ấy thôi cũng đã đầy ấn tượng rồi. Nhưng với tư cách là một tiểu thuyết gia thì cô bé này không có tương lai. Thật sự không có. Anh không muốn khiến em thất vọng, nhưng đó là ý kiến chân thành nhất của anh”.

Tengo phải thừa nhận rằng Komatsu đúng. Người đàn ông này có trực giác biên tập thật nhạy bén, nếu như thật sự tồn tại cái gọi là trực giác biên tập.

“Nhưng kể ra thì cũng không sao nếu cho cô ấy một cơ hội, phải không?”, Tengo hỏi.

“Ý em là cứ ném xuống nước để xem cô bé ấy nổi hay chìm?”

“Đúng vậy đấy”.

“Anh đã từng làm vậy nhiều lần lắm rồi. Anh không muốn chứng kiến bất kỳ ai phải chết đuối nữa”.

“Này, còn em thì sao?”

“Ít nhất là em sẵn sàng làm việc chăm chỉ”, Komatsu trả lời một cách đầy thận trọng. “Ít nhất là anh thấy rằng em không tùy tiện. Em rất khiêm tốn đối với việc viết lách. Và tại sao ư? Bởi vì em thích viết văn. Anh đánh giá cao điểm đó ở em. Đó là phẩm chất quan trọng nhất của những người muốn trở thành nhà văn”.

“Nhưng chỉ mỗi thế thôi thì chưa đủ mà”.

“Tất nhiên, chỉ mỗi thế thôi thì chưa đủ. Còn phải có ‘một thứ gì đó đặc biệt’ nữa, một phẩm chất khó xác định mà anh không thể chỉ ra. Đó là sự tưởng tượng, mà anh luôn đánh giá cao hơn mọi thức khác. Những thứ khiến anh có thể hiểu một cách thấu đáo chẳng hấp dẫn anh chút nào. Rõ ràng vậy mà. Thật đơn giản”.

Tengo im lặng một lúc. Sau đó chàng hỏi: “Trong tác phẩm của Fuka-Eri có ‘cái gì đó’ mà anh không hiểu thấu đáo không?”.

“Ừ, có, tất nhiên rồi. Cô bé này đang sở hữu một thứ gì đó quan trọng. Anh không biết chính xác đó là thứ gì, nhưng rõ ràng là cô ấy đang sở hữu nó. Cả anh và em đều biết rõ điều này. Ai cũng có thể nhìn thấy nó, giống như làn khói bốc lên từ đống lửa trong một chiều lặng gió ấy mà. Nhưng Tengo này, dù cô bé ấy sở hữu thứ gì thì cô ấy cũng không có khả năng tự dung chứa nó đâu”

“Có nghĩa là, nếu chúng ta ném cô bé này xuống nước thì cô ấy sẽ chết chìm ư?”

“Chính xác”.

“Và đó là lý do vì sao anh không muốn đưa cô ấy vào danh sách chung khảo?”.

“Chính vậy đấy”, Komatsu mím môi, hai bàn tay đan vào nhau đặt trên bàn. “Đó chính là điểm mấu chốt để anh phải rất cẩn trọng trong việc diễn đạt ý của mình suốt cuộc trò chuyện này”.
Tengo cầm cốc cà phê lên và nhìn chăm chú vào chất lỏng bên trong. Sau đó anh đặt chiếc cốc xuống. 
Komatsu vẫn im lặng. Tengo hỏi: “Điều ấy có phải chính là ‘một cái gì đó khác’ mà anh ám chỉ ban nãy không?”.

Komatsu nheo mắt lại như thể một giáo viên đang chăm chú nhìn học sinh xuất sắc của mình. Anh gật đầu nhẹ và nói: “Đúng vậy”.

1 nhận xét: